băng bó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Băng cho kín vết thương: Hành động dùng băng, gạc và các dụng cụ y tế để che phủ, bảo vệ và cố định vết thương, nhằm cầm máu, ngăn ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình lành lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Y tá nhẹ nhàng băng bó vết bỏng cho bệnh nhân.
- Sau khi sơ cứu, chúng tôi phải băng bó vết thương ở chân anh ấy thật cẩn thận.
- Trong các lớp học kỹ năng, họ được hướng dẫn cách tự băng bó khi cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "băng bó vết thương": Cụm từ tiêu chuẩn và phổ biến nhất, mô tả đầy đủ hành động.
- Công việc đầu tiên là băng bó vết thương để tránh mất máu.
- "băng bó cẩn thận/tỉ mỉ": Nhấn mạnh sự thận trọng và kỹ lưỡng trong thao tác.
- Bác sĩ phẫu thuật băng bó cẩn thận vùng vết mổ sau khi kết thúc ca.
- "được băng bó": Dạng bị động, miêu tả trạng thái của vết thương.
- Cánh tay bị thương của anh ấy đã được băng bó gọn gàng.
Biến thể và từ gần giống
- Băng bó (danh từ, ít dùng): Chỉ việc băng bó hoặc lớp băng bó.
- Phần băng bó cần được thay mới hằng ngày.
- Băng (động từ): Hành động quấn băng, có phạm vi nghĩa rộng hơn (có thể không phải vết thương).
- Cô ấy băng lại bó hoa thật đẹp.
- Băng bó (từ ghép đẳng lập): Từ này được cấu tạo bởi hai yếu tố "băng" và "bó" có nghĩa gần giống nhau, cùng chỉ hành động quấn, buộc để cố định, làm cho nghĩa của từ được nhấn mạnh và cụ thể hóa trong ngữ cảnh y tế.
Từ đồng nghĩa
- Băng lại: Cách nói ngắn gọn, thông dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- Chân cháu bị xước, để bà băng lại cho.
- Cố định vết thương: Thuật ngữ nhấn mạnh vào mục đích ngăn vết thương cử động.
- Sơ cứu vết thương: Cụm từ rộng hơn, bao gồm cả việc rửa sạch và băng bó.
Thành ngữ liên quan
- "Băng bó vết thương lòng" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc an ủi, xoa dịu những tổn thương về tinh thần, cảm xúc.
- Thời gian và tình yêu thương của gia đình sẽ giúp băng bó vết thương lòng cho đứa trẻ.
- đgt. Băng cho kín vết thương: băng bó vết thương.